嚴控
nghiêm khống
Hán Việt: nghiêm khống · Pinyin: yán kòng
Tổng quan
kiểm soát chặt chẽ (viết tắt của 嚴格控制|严格控制)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát chặt chẽ (viết tắt của 嚴格控制|严格控制)
Eng
- CC-CEDICT to strictly control (abbr. for 嚴格控制|严格控制[yan2 ge2 kong4 zhi4])
- Cihui 嚴控 ánkòng* v. strictly control