嚴敏

yán mǐn nghiêm mẫn

Hán Việt: nghiêm mẫn · Pinyin: yán mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉果断。