嚴教 yán jiào · nghiêm giáo Hán Việt: nghiêm giáo · Pinyin: yán jiào Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 教 (giáo)Pinyinyán jiàoHán Việtnghiêm giáoCấu tạo嚴 + 教 · nghiêm + giáo nghĩa thành phần: nghiêm + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲。严,尊上之词。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲。严,尊上之词。