嚴敬 yán jìng · nghiêm kính Hán Việt: nghiêm kính · Pinyin: yán jìng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 敬 (kính)Pinyinyán jìngHán Việtnghiêm kínhCấu tạo嚴 + 敬 · nghiêm + kính nghĩa thành phần: nghiêm + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊敬;敬重。Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬;敬重。