嚴斥
nghiêm xích
Hán Việt: nghiêm xích · Pinyin: yán chì
Tổng quan
quở trách | phê bình nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui quở trách | phê bình nghiêm khắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲的斥責。如:「他遭到父親嚴斥之後,決定改過自新,努力上進。」
Eng
- CC-CEDICT to scold|to censure
- Cihui to scold; to censure