嚴斷
nghiêm đoạn
Hán Việt: nghiêm đoạn · Pinyin: yán duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓严厉断处,不予宽宥; 严厉禁止; 谓决断严明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓严厉断处,不予宽宥。 2.严厉禁止。 3.谓决断严明。
Hán Việt: nghiêm đoạn · Pinyin: yán duàn