嚴月 yán yuè · nghiêm nguyệt Hán Việt: nghiêm nguyệt · Pinyin: yán yuè Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 月 (nguyệt)Pinyinyán yuèHán Việtnghiêm nguyệtCấu tạo嚴 + 月 · nghiêm + nguyệt nghĩa thành phần: nghiêm + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历十二月的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.农历十二月的别称。