嚴枯 yán kū · nghiêm khô Hán Việt: nghiêm khô · Pinyin: yán kū Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 枯 (khô)Pinyinyán kūHán Việtnghiêm khôCấu tạo嚴 + 枯 · nghiêm + khô nghĩa thành phần: nghiêm + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因风霜严急而草木无生机。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因风霜严急而草木无生机。