嚴慄

yán lì nghiêm lật

Hán Việt: nghiêm lật · Pinyin: yán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃而使人敬畏; 犹严谨,严密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃而使人敬畏。 2.犹严谨,严密。