嚴棘

yán jí nghiêm cức

Hán Việt: nghiêm cức · Pinyin: yán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牢狱。古时于牢狱四周布棘,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牢狱。古时于牢狱四周布棘,故称。