嚴比

yán bǐ nghiêm bỉ

Hán Việt: nghiêm bỉ · Pinyin: yán bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严密整齐; 谓严厉追比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严密整齐。 2.谓严厉追比。