嚴氣 yán qì · nghiêm khí Hán Việt: nghiêm khí · Pinyin: yán qì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 氣 (khí)Pinyinyán qìHán Việtnghiêm khíCấu tạo嚴 + 氣 · nghiêm + khí nghĩa thành phần: nghiêm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒气; 刚正之气。Tân Hoa Tự Điển 1.寒气。 2.刚正之气。