嚴煥

yán huàn nghiêm hoán

Hán Việt: nghiêm hoán · Pinyin: yán huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓整齐明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整齐明亮。