嚴簡 yán jiǎn · nghiêm giản Hán Việt: nghiêm giản · Pinyin: yán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 簡 (giản)Pinyinyán jiǎnHán Việtnghiêm giảnCấu tạo嚴 + 簡 · nghiêm + giản nghĩa thành phần: nghiêm + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严谨简要。Tân Hoa Tự Điển 1.严谨简要。