嚴絜

yán jié nghiêm kiết

Hán Việt: nghiêm kiết · Pinyin: yán jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"严洁"; 整肃洁净; 整齐鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"严洁"。 2.整肃洁净。 3.整齐鲜明。