严色

yán sènghiêm sắc

Hán Việt: nghiêm sắc · Pinyin: yán sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严肃的神色。

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 色 (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃的神色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复