嚴節

yán jié nghiêm tiết

Hán Việt: nghiêm tiết · Pinyin: yán jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急促的音节; 指冬至节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急促的音节。 2.指冬至节。