嚴苦 yán kǔ · nghiêm khổ Hán Việt: nghiêm khổ · Pinyin: yán kǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 苦 (khổ)Pinyinyán kǔHán Việtnghiêm khổCấu tạo嚴 + 苦 · nghiêm + khổ nghĩa thành phần: nghiêm + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹苛酷; 寒苦,严寒; 十分贫苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹苛酷。 2.寒苦,严寒。 3.十分贫苦。