嚴裝
nghiêm trang
Hán Việt: nghiêm trang · Pinyin: yán zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装束整齐; 整理行装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装束整齐。 2.整理行装。
Eng
- Cihui 嚴裝 yánzhuāng v.p. dress neatly and properly
Hán Việt: nghiêm trang · Pinyin: yán zhuāng