嚴警 yán jǐng · nghiêm cảnh Hán Việt: nghiêm cảnh · Pinyin: yán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 警 (cảnh)Pinyinyán jǐngHán Việtnghiêm cảnhCấu tạo嚴 + 警 · nghiêm + cảnh nghĩa thành phần: nghiêm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严密警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.严密警戒。