嚴訓
nghiêm huấn
Hán Việt: nghiêm huấn · Pinyin: yán xùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉训导;严厉管教; 指严厉的训斥; 父训;父命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉训导;严厉管教。 2.指严厉的训斥。 3.父训;父命。
Hán Việt: nghiêm huấn · Pinyin: yán xùn