嚴設

yán shè nghiêm thiết

Hán Việt: nghiêm thiết · Pinyin: yán shè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓严密设防。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严密设防。