嚴責
nghiêm trách
Hán Việt: nghiêm trách · Pinyin: yán zé
Tổng quan
mắng mỏ, nhiếc móc bắt (ai) chịu hình phạt chui dưới sống tàu, (từ lóng) mắng mỏ thậm tệ, xỉ vả thậm tệ (tiếng địa phương) đánh quật, vật bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện, lời la mắng, lời quở trách, diễn thuyết, thuyết trình, la mắng, quở trách; lên lớp (ai) lời khiển trách, lời quở trách, khiển trách, quở trách
Nghĩa
Việt
- Cihui mắng mỏ, nhiếc móc bắt (ai) chịu hình phạt chui dưới sống tàu, (từ lóng) mắng mỏ thậm tệ, xỉ vả thậm tệ (tiếng địa phương) đánh quật, vật bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện, lời la mắng, lời quở trách, diễn thuyết, thuyết trình, la mắng, quở trách; lên…
Eng
- Cihui 嚴責 yánzé v. blame/scold/reprimand severely