嚴距

yán jù nghiêm cự

Hán Việt: nghiêm cự · Pinyin: yán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐利的鸡距。鸡距,鸡跗跖骨后方所生的尖突物,相斗时用来刺对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锐利的鸡距。鸡距,鸡跗跖骨后方所生的尖突物,相斗时用来刺对方。