嚴近

yán jìn nghiêm cận

Hán Việt: nghiêm cận · Pinyin: yán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接近尊位。指近侍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接近尊位。指近侍。