嚴遠 yán yuǎn · nghiêm viễn Hán Việt: nghiêm viễn · Pinyin: yán yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 遠 (viễn)Pinyinyán yuǎnHán Việtnghiêm viễnCấu tạo嚴 + 遠 · nghiêm + viễn nghĩa thành phần: nghiêm + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓严肃而使人敬畏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓严肃而使人敬畏。