嚴邃 yán suì · nghiêm thúy Hán Việt: nghiêm thúy · Pinyin: yán suì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 邃 (thúy)Pinyinyán suìHán Việtnghiêm thúyCấu tạo嚴 + 邃 · nghiêm + thúy nghĩa thành phần: nghiêm + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 森严;幽深。Tân Hoa Tự Điển 1.森严;幽深。