嚴闥 yán tà · nghiêm thát Hán Việt: nghiêm thát · Pinyin: yán tà Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 闥 (thát)Pinyinyán tàHán Việtnghiêm thátCấu tạo嚴 + 闥 · nghiêm + thát nghĩa thành phần: nghiêm + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄严的宫殿。借指朝廷。闼,宫殿的小门。Tân Hoa Tự Điển 1.庄严的宫殿。借指朝廷。闼,宫殿的小门。