严闼

yán tànghiêm thát

Hán Việt: nghiêm thát · Pinyin: yán tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庄严的宫殿。借指朝廷。闼,宫殿的小门。

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 闥 (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严的宫殿。借指朝廷。闼,宫殿的小门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复