嚴陰

yán yīn nghiêm âm

Hán Việt: nghiêm âm · Pinyin: yán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴沉。