嚴霜
nghiêm sương
Hán Việt: nghiêm sương · Pinyin: yán shuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凛冽的霜;浓霜; 喻严厉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凛冽的霜;浓霜。 2.喻严厉。
Eng
- Cihui 嚴霜 yánshuāng n. 1. cold/killing/severe/heavy frost 2. severe temperament