嚴靜 yán jìng · nghiêm tĩnh Hán Việt: nghiêm tĩnh · Pinyin: yán jìng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 靜 (tĩnh)Pinyinyán jìngHán Việtnghiêm tĩnhCấu tạo嚴 + 靜 · nghiêm + tĩnh nghĩa thành phần: nghiêm + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁静; 严明而不纷扰。Tân Hoa Tự Điển 1.宁静。 2.严明而不纷扰。