嚴鞫 yán jū · nghiêm cúc Hán Việt: nghiêm cúc · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 鞫 (cúc)Pinyinyán jūHán Việtnghiêm cúcCấu tạo嚴 + 鞫 · nghiêm + cúc nghĩa thành phần: nghiêm + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉审问。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉审问。