嚴順

yán shùn nghiêm thuận

Hán Việt: nghiêm thuận · Pinyin: yán shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓操守端谨而又能随顺时势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓操守端谨而又能随顺时势。