嚴顏

yán yán nghiêm nhan

Hán Việt: nghiêm nhan · Pinyin: yán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃或严厉的脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃或严厉的脸色。