嚴飆 yán biāo · nghiêm tiêu Hán Việt: nghiêm tiêu · Pinyin: yán biāo Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 飆 (tiêu)Pinyinyán biāoHán Việtnghiêm tiêuCấu tạo嚴 + 飆 · nghiêm + tiêu nghĩa thành phần: nghiêm + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"严飙"。