严饬

yán chìnghiêm sức

Hán Việt: nghiêm sức · Pinyin: yán chì

Tổng quan

cẩn thận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严加整治。 2.谨严。

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 飭 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính xác
  • Biên soạn 嚴飭 yánchì v. <wr.> give strict orders ◆a.t. <wr.> careful and precise

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.严加整治。 2.谨严。

Eng

  • Cihui careful; precise

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复