嚴鼓
nghiêm cổ
Hán Việt: nghiêm cổ · Pinyin: yán gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急鼓,急促的鼓声; 指战鼓; 击戒严鼓; 指戒严的鼓声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急鼓,急促的鼓声。 2.指战鼓。 3.击戒严鼓。 4.指戒严的鼓声。
Hán Việt: nghiêm cổ · Pinyin: yán gǔ