並不

bìng bùtịnh bất

Hán Việt: tịnh bất · Pinyin: bìng bù

Tổng quan

không hề; chẳng hề; chả hề; chẳng. 並不美妙 chẳng tốt đẹp gì

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 並不美妙
  • Biên soạn not at all; by no means

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi none too

Eng

  • Cihui not at all; by no means
  • Tần suất từ adv. not at all; by no means

Đức

  • Handedict keinesfalls, gar nicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

並不多 · 並不在乎 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹