並世

bìng shì tịnh thế

Hán Việt: tịnh thế · Pinyin: bìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同時代。《列子.力命》:「朕與子並世也,而人子達。」

Eng

  • Cihui 並世 bìngshì attr. of the time; of the day; contemporary