並事 bìng shì · tịnh sự Hán Việt: tịnh sự · Pinyin: bìng shì Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 事 (sự)Pinyinbìng shìHán Việttịnh sựCấu tạo並 + 事 · tịnh + sự nghĩa thành phần: tịnh + sự