並五苯 bìng wǔ běn · tịnh ngũ bổn Hán Việt: tịnh ngũ bổn · Pinyin: bìng wǔ běn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 五 (ngũ) + 苯 (bổn)Pinyinbìng wǔ běnHán Việttịnh ngũ bổnCấu tạo並 + 五 + 苯 · tịnh + ngũ + bổn nghĩa thành phần: tịnh + ngũ + bổn Nghĩa EngCihui pentacene