並伙 tịnh khỏa Hán Việt: tịnh khỏa Tổng quan chung vốn; cộng tác Cấu tạo: 並 (tịnh) + 夥 (khỏa)Hán Việttịnh khỏaTừ loạiđộngCấu tạo並 + 夥 · tịnh + khỏa nghĩa thành phần: tịnh + khỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cộng tác Từ liên quan Gần nghĩa並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用 · 並立