並夥

tịnh khỏa

Hán Việt: tịnh khỏa

Tổng quan

chung vốn; cộng tác。合夥。

Cấu tạo: (tịnh) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chung vốn; cộng tác。合夥。