並六苯 tịnh lục bổn Hán Việt: tịnh lục bổn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 六 (lục) + 苯 (bổn)Hán Việttịnh lục bổnCấu tạo並 + 六 + 苯 · tịnh + lục + bổn nghĩa thành phần: tịnh + lục + bổn Nghĩa EngCihui hexacene