並出

tịnh xuất

Hán Việt: tịnh xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同時出現、同時存在。漢.班固〈公孫弘傳贊〉:「群士慕響,異人並出。」南朝梁.沈約〈恩倖傳論〉:「郡縣掾吏,並出豪家,負戈宿衛,皆由勢族。」

Eng

  • Cihui 並出 bìngchū v.p. appear side by side