并力 tịnh lực Hán Việt: tịnh lực Tổng quan 書 hợp lực。合力1。 並力堅守 hợp lực giữ vững Cấu tạo: 并 (tịnh) + 力 (lực)Hán Việttịnh lựcCấu tạo并 + 力 · tịnh + lực nghĩa thành phần: tịnh + lực Nghĩa ViệtCihui 書 hợp lực。合力1。 並力堅守 hợp lực giữ vững