並同 bìng tóng · tịnh đồng Hán Việt: tịnh đồng · Pinyin: bìng tóng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 同 (đồng)Pinyinbìng tóngHán Việttịnh đồngCấu tạo並 + 同 · tịnh + đồng nghĩa thành phần: tịnh + đồng