並嘴 tịnh chủy Hán Việt: tịnh chủy Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 嘴 (chủy)Hán Việttịnh chủyCấu tạo並 + 嘴 · tịnh + chủy nghĩa thành phần: tịnh + chủy Nghĩa EngCihui 併嘴 ìngzuǐ v.o. close one's mouth