並夥 tịnh khỏa Hán Việt: tịnh khỏa Tổng quan chung vốn: cộng tác Cấu tạo: 並 (tịnh) + 夥 (khỏa)Hán Việttịnh khỏaCấu tạo並 + 夥 · tịnh + khỏa nghĩa thành phần: tịnh + khỏa Nghĩa ViệtCihui chung vốn: cộng tácEngCihui 併伙 ìnghuǒ* v.o. form a partnership