並封 bìng fēng · tịnh phong Hán Việt: tịnh phong · Pinyin: bìng fēng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 封 (phong)Pinyinbìng fēngHán Việttịnh phongCấu tạo並 + 封 · tịnh + phong nghĩa thành phần: tịnh + phong