並居 bìng jū · tịnh cư Hán Việt: tịnh cư · Pinyin: bìng jū Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 居 (cư)Pinyinbìng jūHán Việttịnh cưCấu tạo並 + 居 · tịnh + cư nghĩa thành phần: tịnh + cư